stud farm
/'stʌd'fɑ:m/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trại nuôi ngựa giống: Một trang trại chuyên biệt dành cho việc nuôi và nhân giống ngựa, đặc biệt là ngựa đực giống (stallion) để phối giống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The champion racehorse was raised at a famous stud farm. (Chú ngựa đua vô địch được nuôi dưỡng tại một trại nuôi ngựa giống nổi tiếng.)
- He invested a lot of money to establish a modern stud farm. (Ông ấy đã đầu tư rất nhiều tiền để xây dựng một trại nuôi ngựa giống hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to operate/run a stud farm": điều hành, vận hành một trại nuôi ngựa giống.
- Her family has operated a stud farm for three generations. (Gia đình cô ấy đã điều hành một trại nuôi ngựa giống qua ba thế hệ.)
Biến thể và từ gần giống
Stud (n): ngựa đực giống; hoặc có thể chỉ khu vực nuôi ngựa giống.
- The farm owns several valuable studs. (Trang trại sở hữu vài chú ngựa đực giống có giá trị.)
Horse farm (n): trang trại ngựa (nghĩa rộng hơn, có thể không chuyên về nhân giống).
- Breeding farm (n): trại nhân giống (dùng cho nhiều loài vật).
Từ đồng nghĩa
- Horse breeding farm: trại nhân giống ngựa.
- Breeding stud: trại nuôi ngựa giống (cách gọi khác).
danh từ
- trại nuôi ngựa